helix angle

helix angle

A diagram shows the helix angle on a coiled spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc xoắn: "helix angle" góc không đổi một đường xoắn (helix) cắt các yếu tố của một hình trụ hoặc hình nón. Trong kỹ thuật hình học, mô tả độ nghiêng của đường xoắn so với trục của hình trụ hoặc hình nón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The helix angle of a screw determines how efficiently it can transfer motion. (Góc xoắn của một con vít quyết định hiệu quả truyền chuyển động của .)
    • In gear design, the helix angle affects the smoothness of engagement between teeth. (Trong thiết kế bánh răng, góc xoắn ảnh hưởng đến độ mượt của sự ăn khớp giữa các răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lead angle": thường được dùng thay thế cho "helix angle" trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong thiết kế vít me hoặc bánh răng xoắn.

    • The lead angle of a worm gear is critical for its load capacity. (Góc dẫn của bánh răng trục vít rất quan trọng đối với khả năng chịu tải của .)
  • "helix angle of a thread": góc xoắn của ren vít, ảnh hưởng đến lực siết ma sát.

    • A larger helix angle reduces friction in threaded connections. (Góc xoắn lớn hơn làm giảm ma sát trong các kết nối ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Helical (tính từ): dạng xoắn, liên quan đến đường xoắn.

    • Helical gears are used for smooth and quiet operation. (Bánh răng xoắn được sử dụng để vận hành êm yên tĩnh.)
  • Helix (danh từ): đường xoắn, hình xoắn ốc.

    • DNA has a double helix structure. (DNA cấu trúc xoắn kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead angle: góc dẫn (thường dùng trong kỹ thuật khí).
  • Thread angle: góc ren (khi nói về ren vít, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với góc xoắn).
Các cụm từ liên quan
  • Helix angle of a gear: góc xoắn của bánh răng.

    • The helix angle of a helical gear is typically between 5 and 30 degrees. (Góc xoắn của bánh răng xoắn thường nằm trong khoảng từ 5 đến 30 độ.)
  • Helix angle of a screw: góc xoắn của vít.

    • A high helix angle screw is better for fastening soft materials. (Vít góc xoắn cao phù hợp hơn để siết chặt vật liệu mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "helix angle", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.